menu_book
見出し語検索結果 "vũ công" (1件)
vũ công
日本語
名ダンサー
Các vũ công đã biểu diễn rất tuyệt vời.
ダンサーたちは素晴らしいパフォーマンスをしました。
swap_horiz
類語検索結果 "vũ công" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vũ công" (3件)
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
国家は不可欠な公共サービスにおいて主導的な役割を維持しなければなりません。
Cô ấy muốn phục vụ cộng đồng thông qua hoạt động tình nguyện.
彼女はボランティア活動を通して地域社会に奉仕したいと思っている。
Các vũ công đã biểu diễn rất tuyệt vời.
ダンサーたちは素晴らしいパフォーマンスをしました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)